tục bản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản in lại hoặc xuất bản lại: "tục bản" chỉ việc tái bản một tác phẩm, đặc biệt là sau một thời gian gián đoạn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sách báo, tài liệu được in lại để phục vụ nhu cầu bạn đọc.
- Ấn bản tiếp nối: "tục bản" cũng có thể ám chỉ một ấn bản mới được phát hành để thay thế hoặc bổ sung cho ấn bản cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách này được in lại từ ấn bản năm 1990.)
- (Nhà xuất bản đã phát hành lại ấn bản để phục vụ bạn đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tục bản kỷ yếu": bản in lại của một kỷ yếu hội thảo hoặc sự kiện.
- Kỷ yếu hội nghị được tục bản để phân phối rộng rãi. (Kỷ yếu hội nghị được in lại để phát cho nhiều người hơn.)
"tục bản tác phẩm": tái bản một tác phẩm văn học hoặc học thuật.
- Tác phẩm này đã có nhiều tục bản qua các thời kỳ. (Tác phẩm này đã được in lại nhiều lần trong các giai đoạn khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Tái bản (động từ/danh từ): in lại một ấn bản, thường không nhấn mạnh sự gián đoạn.
- Cuốn sách này được tái bản lần thứ ba. (Cuốn sách này được in lại lần thứ ba.)
Ấn bản (danh từ): bản in của một tác phẩm.
- Ấn bản đầu tiên đã bán hết sạch. (Bản in đầu tiên đã bán hết.)
Từ đồng nghĩa
- Tái xuất bản: xuất bản lại một tác phẩm.
- In lại: quá trình in ấn lần nữa.
Thành ngữ liên quan
- Tục bản gián đoạn: bản in lại sau một thời gian dài không xuất bản.
- Sau nhiều năm, tác phẩm này mới có tục bản gián đoạn. (Sau nhiều năm, tác phẩm này mới được in lại sau thời gian dài ngừng xuất bản.)